ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "béo phì" (1件)
béo phì
日本語
名肥満
Thiếu vận động làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ.
運動不足は子どもの肥満のリスクを高めます。
類語検索結果 "béo phì" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "béo phì" (1件)
Thiếu vận động làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ.
運動不足は子どもの肥満のリスクを高めます。
